give the elbow
/ˈɛlˌboʊ/Động từ
- (chuyển tiếp, tiếng lóng, tiếng Anh) Sa thải (nhân viên); kết thúc mối quan hệ với ai đó; từ chối ai đó.(transitive, slang, British) To fire (an employee); to end a relationship with someone; to reject someone.They said I couldn't do the job so they gave me the elbow. So, now I'm looking for work again.Họ nói tôi không thể làm được việc nên họ đã cho tôi cùi chỏ. Vì vậy, bây giờ tôi đang tìm việc làm trở lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “give the elbow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish